暴く (あばく) — vạch trần; phơi bày; bộc lộ; làm lộ
暴く
BẠO
あ ば く
Vạch trần; phơi bày; bộc lộ; làm lộ
その
計画
を
新聞
に
暴
く
Phơi bày kế hoạch trên báo chí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暴く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暴く/あばく |
| Quá khứ (た) | 暴いた |
| Phủ định (未然) | 暴かない |
| Lịch sự (丁寧) | 暴きます |
| te (て) | 暴いて |
| Khả năng (可能) | 暴ける |
| Thụ động (受身) | 暴かれる |
| Sai khiến (使役) | 暴かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暴かせられる |
| Điều kiện (条件) | 暴けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暴け |
| Ý chí (意向) | 暴こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暴くな |

