隠す (かくす) — bao bọc; che; che giấu; che đậy; giấu; giấu giếm
隠す
ẨN
か く す
JLPTN3
Bao bọc; che; che giấu; che đậy; giấu; giấu giếm
顔
を
隠
す
Giấu mặt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 隠す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 隠す/かくす |
| Quá khứ (た) | 隠した |
| Phủ định (未然) | 隠さない |
| Lịch sự (丁寧) | 隠します |
| te (て) | 隠して |
| Khả năng (可能) | 隠せる |
| Thụ động (受身) | 隠される |
| Sai khiến (使役) | 隠させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 隠させられる |
| Điều kiện (条件) | 隠せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 隠せ |
| Ý chí (意向) | 隠そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 隠すな |

