覆う (おおう) — gói; bọc; che đậy; che giấu; bao phủ
覆う
PHÚC
お お う
お お う
JLPTN3
Gói; bọc; che đậy; che giấu; bao phủ
野
は
雪
に
覆
われている
。
Cánh đồng được bao phủ một lớp tuyết.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 覆う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 覆う/おおう |
| Quá khứ (た) | 覆った |
| Phủ định (未然) | 覆わない |
| Lịch sự (丁寧) | 覆います |
| te (て) | 覆って |
| Khả năng (可能) | 覆える |
| Thụ động (受身) | 覆われる |
| Sai khiến (使役) | 覆わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 覆わせられる |
| Điều kiện (条件) | 覆えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 覆え |
| Ý chí (意向) | 覆おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 覆うな |

