暈す (ぼかす) — làm mờ đi; làm phai; làm khó hiểu
暈す
VỰNG
ぼ か す
Làm mờ đi; làm phai; làm khó hiểu
言葉
をぼかす
Dùng từ ngữ khó hiểu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暈す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暈す/ぼかす |
| Quá khứ (た) | 暈した |
| Phủ định (未然) | 暈さない |
| Lịch sự (丁寧) | 暈します |
| te (て) | 暈して |
| Khả năng (可能) | 暈せる |
| Thụ động (受身) | 暈される |
| Sai khiến (使役) | 暈させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暈させられる |
| Điều kiện (条件) | 暈せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暈せ |
| Ý chí (意向) | 暈そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暈すな |

