被せる (かぶせる) — trùm lên; đội lên; đắp lên
被せる
か ぶ せ る
Trùm lên; đội lên; đắp lên
母親
は
眠
っている
子供
に
布団
を
被
せた
。
Người mẹ đã đắp một chiếc chăn ấm lên người đứa con đang ngủ say.
Dội lên; đổ phủ lên; rải lên
Lồng vào; chèn đè lên; ghép đè lên
Nói chen vào; nói đè lên
Đổ lên đầu; gán cho; trút lên (tội lỗi, trách nhiệm)
被せる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 被せる
被す
đậy lên, phủ lên

