積む (つむ) — chất; xếp
積む
TÍCH
つ む
JLPTN2
Chất; xếp
〜
としての
仕事
の
経験
を
積
む
Tích luỹ kinh nghiệm làm việc trong ngành ~
Chồng chất
Đống.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 積む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 積む/つむ |
| Quá khứ (た) | 積んだ |
| Phủ định (未然) | 積まない |
| Lịch sự (丁寧) | 積みます |
| te (て) | 積んで |
| Khả năng (可能) | 積める |
| Thụ động (受身) | 積まれる |
| Sai khiến (使役) | 積ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 積ませられる |
| Điều kiện (条件) | 積めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 積め |
| Ý chí (意向) | 積もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 積むな |

