積み込む (つみこむ) — ghép
積み込む
TÍCH
つ み こ む
Ghép
Xếp
Xếp lên.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 積み込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 積み込む/つみこむ |
| Quá khứ (た) | 積み込んだ |
| Phủ định (未然) | 積み込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 積み込みます |
| te (て) | 積み込んで |
| Khả năng (可能) | 積み込める |
| Thụ động (受身) | 積み込まれる |
| Sai khiến (使役) | 積み込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 積み込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 積み込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 積み込め |
| Ý chí (意向) | 積み込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 積み込むな |

