Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貯える (たくわえる) — bòn
TRỮ
貯える
bòn
水を貯える みずをたくわえる
chứa nước.
集め貯える あつめたくわえる
bòn mót.
見える 「みえる」「まみえる」
đến
考える かんがえる
nghĩ suy
使える つかえる
để (thì) hữu ích; để (thì) có ích