遺す (のこす) — để lại, truyền lại
遺す
DI
の こ す
の こ す
Để lại, truyền lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遺す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遺す/のこす |
| Quá khứ (た) | 遺した |
| Phủ định (未然) | 遺さない |
| Lịch sự (丁寧) | 遺します |
| te (て) | 遺して |
| Khả năng (可能) | 遺せる |
| Thụ động (受身) | 遺される |
| Sai khiến (使役) | 遺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遺させられる |
| Điều kiện (条件) | 遺せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遺せ |
| Ý chí (意向) | 遺そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遺すな |

