放っとく (ほっとく) — để để lại người nào đó một mình
放っとく
PHÓNG
ほ っ と く
ほ っ と く
Để để lại người nào đó một mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放っとく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放っとく/ほっとく |
| Quá khứ (た) | 放っといた |
| Phủ định (未然) | 放っとかない |
| Lịch sự (丁寧) | 放っときます |
| te (て) | 放っといて |
| Khả năng (可能) | 放っとける |
| Thụ động (受身) | 放っとかれる |
| Sai khiến (使役) | 放っとかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放っとかせられる |
| Điều kiện (条件) | 放っとけば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放っとけ |
| Ý chí (意向) | 放っとこう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放っとくな |

