充てる (あてる) — đầy đủ; bố trí; sắp xếp
充てる
SUNG
あ て る
Đầy đủ; bố trí; sắp xếp
Đoán; dự đoán; dự toán
Phân công (công việc)
Trúng; trúng đích
Vấp; va chạm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 充てる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 充てる/あてる |
| Quá khứ (た) | 充てた |
| Phủ định (未然) | 充てない |
| Lịch sự (丁寧) | 充てます |
| te (て) | 充てて |
| Khả năng (可能) | 充てられる |
| Thụ động (受身) | 充てられる |
| Sai khiến (使役) | 充てさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 充てさせられる |
| Điều kiện (条件) | 充てれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 充てろ |
| Ý chí (意向) | 充てよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 充てるな |

