引当る (ひきあてる) — rút thăm (vé trúng thưởng)
引当る
DẪN ĐƯƠNG
ひ き あ て る
Rút thăm (vé trúng thưởng)
Áp dụng; so sánh; đặt (bản thân vào vị trí của ai đó)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引当る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引当る/ひきあてる |
| Quá khứ (た) | 引当った |
| Phủ định (未然) | 引当らない |
| Lịch sự (丁寧) | 引当ります |
| te (て) | 引当って |
| Khả năng (可能) | 引当れる |
| Thụ động (受身) | 引当られる |
| Sai khiến (使役) | 引当らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引当らせられる |
| Điều kiện (条件) | 引当れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引当れ |
| Ý chí (意向) | 引当ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引当るな |

