溜める (ためる) — đọng lại; ứ lại; dồn lại; chất đống lại
溜める
LỰU
た め る
JLPTN2
Đọng lại; ứ lại; dồn lại; chất đống lại
いろいろな
コイン
をためた
.
Tôi đã sưu tập được nhiều loại tiền xu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 溜める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 溜める/ためる |
| Quá khứ (た) | 溜めた |
| Phủ định (未然) | 溜めない |
| Lịch sự (丁寧) | 溜めます |
| te (て) | 溜めて |
| Khả năng (可能) | 溜められる |
| Thụ động (受身) | 溜められる |
| Sai khiến (使役) | 溜めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 溜めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 溜めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 溜めろ |
| Ý chí (意向) | 溜めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 溜めるな |

