潜める (ひそめる) — giấu
潜める
TIỀM
ひ そ め る
Giấu
声
を
潜
める
Nói thầm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 潜める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 潜める/ひそめる |
| Quá khứ (た) | 潜めた |
| Phủ định (未然) | 潜めない |
| Lịch sự (丁寧) | 潜めます |
| te (て) | 潜めて |
| Khả năng (可能) | 潜められる |
| Thụ động (受身) | 潜められる |
| Sai khiến (使役) | 潜めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 潜めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 潜めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 潜めろ |
| Ý chí (意向) | 潜めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 潜めるな |
潜める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 潜める
潜む
ẩn núp

