匿う (かくまう) — che chở, nương náu, cho trốn nhờ
匿う
NẶC
か く ま う
Che chở, nương náu, cho trốn nhờ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 匿う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 匿う/かくまう |
| Quá khứ (た) | 匿った |
| Phủ định (未然) | 匿わない |
| Lịch sự (丁寧) | 匿います |
| te (て) | 匿って |
| Khả năng (可能) | 匿える |
| Thụ động (受身) | 匿われる |
| Sai khiến (使役) | 匿わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 匿わせられる |
| Điều kiện (条件) | 匿えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 匿え |
| Ý chí (意向) | 匿おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 匿うな |

