包める (くるめる) — bao gồm, gồm có
包める
BAO
く る め る
Bao gồm, gồm có
Bọc, quấn, đính kèm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 包める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 包める/くるめる |
| Quá khứ (た) | 包めた |
| Phủ định (未然) | 包めない |
| Lịch sự (丁寧) | 包めます |
| te (て) | 包めて |
| Khả năng (可能) | 包められる |
| Thụ động (受身) | 包められる |
| Sai khiến (使役) | 包めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 包めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 包めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 包めろ |
| Ý chí (意向) | 包めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 包めるな |
包める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 包める
包む
chít

