入れる (いれる はいれる) — cho vào; bỏ vào
入れる
NHẬP
い れ る
JLPTN5
Cho vào; bỏ vào
Đút
Kéo vào
Trồng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入れる/いれる |
| Quá khứ (た) | 入れた |
| Phủ định (未然) | 入れない |
| Lịch sự (丁寧) | 入れます |
| te (て) | 入れて |
| Khả năng (可能) | 入れられる |
| Thụ động (受身) | 入れられる |
| Sai khiến (使役) | 入れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 入れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入れろ |
| Ý chí (意向) | 入れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入れるな |
Từ trái nghĩa của 入れる
入れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 入れる
入る
đi vào

