差し込む (さしこむ) — chèn, đặt vào
差し込む
SOA
さ し こ む
さ し こ む
Chèn, đặt vào
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 差し込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 差し込む/さしこむ |
| Quá khứ (た) | 差し込んだ |
| Phủ định (未然) | 差し込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 差し込みます |
| te (て) | 差し込んで |
| Khả năng (可能) | 差し込める |
| Thụ động (受身) | 差し込まれる |
| Sai khiến (使役) | 差し込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 差し込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 差し込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 差し込め |
| Ý chí (意向) | 差し込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 差し込むな |

