挟む (はさむ さしはさむ) — kẹp vào; chèn vào
挟む
HIỆP
は さ む
JLPTN2
Kẹp vào; chèn vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 挟む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 挟む/はさむ |
| Quá khứ (た) | 挟んだ |
| Phủ định (未然) | 挟まない |
| Lịch sự (丁寧) | 挟みます |
| te (て) | 挟んで |
| Khả năng (可能) | 挟める |
| Thụ động (受身) | 挟まれる |
| Sai khiến (使役) | 挟ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 挟ませられる |
| Điều kiện (条件) | 挟めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 挟め |
| Ý chí (意向) | 挟もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 挟むな |

