挟み込む (はさみこむ) — chèn vào.
挟み込む
HIỆP
は さ み こ む
は さ み こ む
Chèn vào.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 挟み込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 挟み込む/はさみこむ |
| Quá khứ (た) | 挟み込んだ |
| Phủ định (未然) | 挟み込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 挟み込みます |
| te (て) | 挟み込んで |
| Khả năng (可能) | 挟み込める |
| Thụ động (受身) | 挟み込まれる |
| Sai khiến (使役) | 挟み込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 挟み込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 挟み込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 挟み込め |
| Ý chí (意向) | 挟み込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 挟み込むな |

