応じる (おうじる) — đăng ký
応じる
ỨNG
お う じ る
お う じ る
JLPTN3
Đăng ký
私
は
水泳部
の
会員募集
に
応
じた
。
Tôi đăng ký làm hội viên của câu lạc bộ bơi.
Đáp ứng; trả lời
質問
にはいつも
応
じますよ
。
Bao giờ tôi cũng sẵn sàng trả lời (đáp ứng) các câu hỏi của bạn
Nhận lời
すみませんが
先約
があってご
招待
には
応
じられません
。
Xin lỗi, vì có hẹn trước nên tôi không thể nhận lời mời của anh được
Phù hợp; ứng với; dựa trên; tùy theo
この
中学校
は
能力
に
応
じた
教育
をすることで
知
られる
。
Trường trung học này được biết đến với việc giáo dục học sinh tùy theo năng lực.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 応じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 応じる/おうじる |
| Quá khứ (た) | 応じた |
| Phủ định (未然) | 応じない |
| Lịch sự (丁寧) | 応じます |
| te (て) | 応じて |
| Khả năng (可能) | 応じられる |
| Thụ động (受身) | 応じられる |
| Sai khiến (使役) | 応じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 応じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 応じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 応じろ |
| Ý chí (意向) | 応じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 応じるな |

