取り込む (とりこむ) — dối trá; lừa dối
取り込む
THỦ
と り こ む
と り こ む
Dối trá; lừa dối
お
金
を
取
り
込
む
Lừa tiền
Thu nhận, tiếp nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 取り込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 取り込む/とりこむ |
| Quá khứ (た) | 取り込んだ |
| Phủ định (未然) | 取り込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 取り込みます |
| te (て) | 取り込んで |
| Khả năng (可能) | 取り込める |
| Thụ động (受身) | 取り込まれる |
| Sai khiến (使役) | 取り込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 取り込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 取り込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 取り込め |
| Ý chí (意向) | 取り込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 取り込むな |

