吸上げる (すいあげる) — hút, rút
吸上げる
HẤP THƯỢNG
す い あ げ る
Hút, rút
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吸上げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吸上げる/すいあげる |
| Quá khứ (た) | 吸上げた |
| Phủ định (未然) | 吸上げない |
| Lịch sự (丁寧) | 吸上げます |
| te (て) | 吸上げて |
| Khả năng (可能) | 吸上げられる |
| Thụ động (受身) | 吸上げられる |
| Sai khiến (使役) | 吸上げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吸上げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 吸上げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吸上げろ |
| Ý chí (意向) | 吸上げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吸上げるな |

