吸う (すう) — bú
吸う
HẤP
す う
JLPTN5
Bú
Hấp
Hít; hít vào; hút
Hớp
Mút.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吸う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吸う/すう |
| Quá khứ (た) | 吸った |
| Phủ định (未然) | 吸わない |
| Lịch sự (丁寧) | 吸います |
| te (て) | 吸って |
| Khả năng (可能) | 吸える |
| Thụ động (受身) | 吸われる |
| Sai khiến (使役) | 吸わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吸わせられる |
| Điều kiện (条件) | 吸えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吸え |
| Ý chí (意向) | 吸おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吸うな |

