しゃぶる (しゃぶる) — mút
しゃぶる
しゃ ぶ る
しゃ ぶ る
JLPTN2
Mút
Mút; ngậm; hút.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ しゃぶる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | しゃぶる |
| Quá khứ (た) | しゃぶった |
| Phủ định (未然) | しゃぶらない |
| Lịch sự (丁寧) | しゃぶります |
| te (て) | しゃぶって |
| Khả năng (可能) | しゃぶれる |
| Thụ động (受身) | しゃぶられる |
| Sai khiến (使役) | しゃぶらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | しゃぶらせられる |
| Điều kiện (条件) | しゃぶれば |
| Mệnh lệnh (命令) | しゃぶれ |
| Ý chí (意向) | しゃぶろう |
| Cấm chỉ(禁止) | しゃぶるな |

