喫う (すう) — hút thuốc; hít vào
喫う
KHIẾT
す う
Hút thuốc; hít vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 喫う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 喫う/すう |
| Quá khứ (た) | 喫った |
| Phủ định (未然) | 喫わない |
| Lịch sự (丁寧) | 喫います |
| te (て) | 喫って |
| Khả năng (可能) | 喫える |
| Thụ động (受身) | 喫われる |
| Sai khiến (使役) | 喫わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 喫わせられる |
| Điều kiện (条件) | 喫えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 喫え |
| Ý chí (意向) | 喫おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 喫うな |

