吹かす (ふかす) — hút thuốc lá
吹かす
XUY
ふ か す
Hút thuốc lá
Cư xử như...
Tăng tốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吹かす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吹かす/ふかす |
| Quá khứ (た) | 吹かした |
| Phủ định (未然) | 吹かさない |
| Lịch sự (丁寧) | 吹かします |
| te (て) | 吹かして |
| Khả năng (可能) | 吹かせる |
| Thụ động (受身) | 吹かされる |
| Sai khiến (使役) | 吹かさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吹かさせられる |
| Điều kiện (条件) | 吹かせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吹かせ |
| Ý chí (意向) | 吹かそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吹かすな |

