吸い込む (すいこむ) — hít vào; nuốt khó thuốc lá.
吸い込む
HẤP
す い こ む
Hít vào; nuốt khó thuốc lá.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吸い込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吸い込む/すいこむ |
| Quá khứ (た) | 吸い込んだ |
| Phủ định (未然) | 吸い込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 吸い込みます |
| te (て) | 吸い込んで |
| Khả năng (可能) | 吸い込める |
| Thụ động (受身) | 吸い込まれる |
| Sai khiến (使役) | 吸い込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吸い込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 吸い込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吸い込め |
| Ý chí (意向) | 吸い込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吸い込むな |

