吐き出す (はきだす) — nôn ra; ợ ra; xuất ra
吐き出す
THỔ XUẤT
は き だ す
は き だ す
Nôn ra; ợ ra; xuất ra
嫌
なにおいのする
排
ガス
を
空気中
にたくさん
吐
き
出
す
Ợ ra mùi hôi .
Nôn ra; ợ ra; xuất ra
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 吐き出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吐き出す/はきだす |
| Quá khứ (た) | 吐き出した |
| Phủ định (未然) | 吐き出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 吐き出します |
| te (て) | 吐き出して |
| Khả năng (可能) | 吐き出せる |
| Thụ động (受身) | 吐き出される |
| Sai khiến (使役) | 吐き出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吐き出させられる |
| Điều kiện (条件) | 吐き出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吐き出せ |
| Ý chí (意向) | 吐き出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吐き出すな |

