吐く (はく つく) — hộc
吐く
THỔ
は く
JLPTN3
Hộc
Khạc
Nhổ
Nôn; mửa; ói
Thở.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吐く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吐く/はく |
| Quá khứ (た) | 吐いた |
| Phủ định (未然) | 吐かない |
| Lịch sự (丁寧) | 吐きます |
| te (て) | 吐いて |
| Khả năng (可能) | 吐ける |
| Thụ động (受身) | 吐かれる |
| Sai khiến (使役) | 吐かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吐かせられる |
| Điều kiện (条件) | 吐けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吐け |
| Ý chí (意向) | 吐こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吐くな |

