嘔吐く (えずく えづく) — nôn mửa ra, phun ra, tuôn ra
嘔吐く
ẨU THỔ
え ず く
Nôn mửa ra, phun ra, tuôn ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嘔吐く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嘔吐く/えずく |
| Quá khứ (た) | 嘔吐いた |
| Phủ định (未然) | 嘔吐かない |
| Lịch sự (丁寧) | 嘔吐きます |
| te (て) | 嘔吐いて |
| Khả năng (可能) | 嘔吐ける |
| Thụ động (受身) | 嘔吐かれる |
| Sai khiến (使役) | 嘔吐かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嘔吐かせられる |
| Điều kiện (条件) | 嘔吐けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嘔吐け |
| Ý chí (意向) | 嘔吐こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嘔吐くな |

