放つ (はなつ) — bắn
放つ
PHÓNG
は な つ
Bắn
Buông tay; rời tay; dừng tay; thả; buông.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放つ/はなつ |
| Quá khứ (た) | 放った |
| Phủ định (未然) | 放たない |
| Lịch sự (丁寧) | 放ちます |
| te (て) | 放って |
| Khả năng (可能) | 放てる |
| Thụ động (受身) | 放たれる |
| Sai khiến (使役) | 放たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放たせられる |
| Điều kiện (条件) | 放てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放て |
| Ý chí (意向) | 放とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放つな |

