投げる (なげる) — gieo
投げる
ĐẦU
な げ る
JLPTN4
Gieo
Ném
Từ bỏ, vứt bỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 投げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 投げる/なげる |
| Quá khứ (た) | 投げた |
| Phủ định (未然) | 投げない |
| Lịch sự (丁寧) | 投げます |
| te (て) | 投げて |
| Khả năng (可能) | 投げられる |
| Thụ động (受身) | 投げられる |
| Sai khiến (使役) | 投げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 投げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 投げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 投げろ |
| Ý chí (意向) | 投げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 投げるな |

