投じる (とうじる) — đầu tư
投じる
ĐẦU
と う じ る
と う じ る
Đầu tư
.
.
.
に
投
じる
Đầu tư vào...
Ném
.
.
.
に
.
.
.
を
投
じる
Ném..vào... .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 投じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 投じる/とうじる |
| Quá khứ (た) | 投じた |
| Phủ định (未然) | 投じない |
| Lịch sự (丁寧) | 投じます |
| te (て) | 投じて |
| Khả năng (可能) | 投じられる |
| Thụ động (受身) | 投じられる |
| Sai khiến (使役) | 投じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 投じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 投じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 投じろ |
| Ý chí (意向) | 投じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 投じるな |

