Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
突出す (つきだす) — đẩy ra; đâm ra
ĐỘT XUẤT
突出す
đẩy ra
突出する とっしゅつする
đột xuất.
出す 「だす」「いだす」
gửi đi
突然 とつぜん
bạo
突破 とっぱ
đột phá
突破する とっぱする
phá.