吹く (ふく) — dậy mùi
吹く
XUY
ふ く
ふ く
JLPTN5
Dậy mùi
Hắt hiu
Phát ra; bốc ra; tỏa ra
Thổi
Thổi (gió)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吹く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吹く/ふく |
| Quá khứ (た) | 吹いた |
| Phủ định (未然) | 吹かない |
| Lịch sự (丁寧) | 吹きます |
| te (て) | 吹いて |
| Khả năng (可能) | 吹ける |
| Thụ động (受身) | 吹かれる |
| Sai khiến (使役) | 吹かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吹かせられる |
| Điều kiện (条件) | 吹けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吹け |
| Ý chí (意向) | 吹こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吹くな |

