吹き出す (ふきだす) — bật cười
吹き出す
XUY XUẤT
ふ き だ す
ふ き だ す
Bật cười
吹
き
出
すのをこらえるため
頬
を
吸
い
寄
せた
Anh ta bụm má lại để tránh bật cười
Phun ra; bắn ra; vọt ra; chảy
玉
の
汗
が
吹
き
出
す
Mồ hôi chảy từng giọt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吹き出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吹き出す/ふきだす |
| Quá khứ (た) | 吹き出した |
| Phủ định (未然) | 吹き出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 吹き出します |
| te (て) | 吹き出して |
| Khả năng (可能) | 吹き出せる |
| Thụ động (受身) | 吹き出される |
| Sai khiến (使役) | 吹き出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吹き出させられる |
| Điều kiện (条件) | 吹き出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吹き出せ |
| Ý chí (意向) | 吹き出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吹き出すな |

