嘯く (うそぶく) — Khoe khoang, khoác lác, ba hoa, phóng đại lên
嘯く
う そ ぶ く
Khoe khoang, khoác lác, ba hoa, phóng đại lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嘯く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嘯く/うそぶく |
| Quá khứ (た) | 嘯いた |
| Phủ định (未然) | 嘯かない |
| Lịch sự (丁寧) | 嘯きます |
| te (て) | 嘯いて |
| Khả năng (可能) | 嘯ける |
| Thụ động (受身) | 嘯かれる |
| Sai khiến (使役) | 嘯かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嘯かせられる |
| Điều kiện (条件) | 嘯けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嘯け |
| Ý chí (意向) | 嘯こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嘯くな |

