唸る (うなる) — gầm gừ; rên rỉ
唸る
NIỆM
う な る
JLPTN3
Gầm gừ; rên rỉ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 唸る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 唸る/うなる |
| Quá khứ (た) | 唸った |
| Phủ định (未然) | 唸らない |
| Lịch sự (丁寧) | 唸ります |
| te (て) | 唸って |
| Khả năng (可能) | 唸れる |
| Thụ động (受身) | 唸られる |
| Sai khiến (使役) | 唸らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 唸らせられる |
| Điều kiện (条件) | 唸れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 唸れ |
| Ý chí (意向) | 唸ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 唸るな |

