慕う (したう) — hâm mộ
慕う
MỘ
し た う
し た う
JLPTN1
Hâm mộ
Tưởng nhớ; ngưỡng mộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 慕う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 慕う/したう |
| Quá khứ (た) | 慕った |
| Phủ định (未然) | 慕わない |
| Lịch sự (丁寧) | 慕います |
| te (て) | 慕って |
| Khả năng (可能) | 慕える |
| Thụ động (受身) | 慕われる |
| Sai khiến (使役) | 慕わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 慕わせられる |
| Điều kiện (条件) | 慕えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 慕え |
| Ý chí (意向) | 慕おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 慕うな |

