好む (このむ) — thích; thích hơn; yêu thích
好む
HẢO
こ の む
JLPTN3
Thích; thích hơn; yêu thích
過度
に
好
む
Thích quá mức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 好む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 好む/このむ |
| Quá khứ (た) | 好んだ |
| Phủ định (未然) | 好まない |
| Lịch sự (丁寧) | 好みます |
| te (て) | 好んで |
| Khả năng (可能) | 好める |
| Thụ động (受身) | 好まれる |
| Sai khiến (使役) | 好ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 好ませられる |
| Điều kiện (条件) | 好めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 好め |
| Ý chí (意向) | 好もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 好むな |

