楽しむ (たのしむ) — chơi
楽しむ
LẠC
た の し む
JLPTN4
Chơi
Khoái
Sướng
Vui chơi
Vui đùa
Vui; vui vẻ; khoái lạc; sung sướng; thích; thích thú; thưởng thức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 楽しむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 楽しむ/たのしむ |
| Quá khứ (た) | 楽しんだ |
| Phủ định (未然) | 楽しまない |
| Lịch sự (丁寧) | 楽しみます |
| te (て) | 楽しんで |
| Khả năng (可能) | 楽しめる |
| Thụ động (受身) | 楽しまれる |
| Sai khiến (使役) | 楽しませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 楽しませられる |
| Điều kiện (条件) | 楽しめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 楽しめ |
| Ý chí (意向) | 楽しもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 楽しむな |

