好く (よく すく) — thích; yêu; quý; mến.
好く
HẢO
よ く
Kỹ; kỹ lưỡng; thấu đáo; kỹ càng; tốt
Rất; cực kỳ; hết sức; vô cùng
Giỏi; khéo; hay; tốt
Thật là; giỏi thật; hay thật (diễn tả sự thán phục hoặc ngạc nhiên khi làm được việc khó)
Sao dám; mà cũng dám; thật là (mỉa mai)
Thường; hay; thường xuyên; luôn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 好く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 好く/よく |
| Quá khứ (た) | 好いた |
| Phủ định (未然) | 好かない |
| Lịch sự (丁寧) | 好きます |
| te (て) | 好いて |
| Khả năng (可能) | 好ける |
| Thụ động (受身) | 好かれる |
| Sai khiến (使役) | 好かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 好かせられる |
| Điều kiện (条件) | 好けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 好け |
| Ý chí (意向) | 好こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 好くな |

