恋い慕う (こいしたう) — khao khát, ao ước
恋い慕う
LUYẾN MỘ
こ い し た う
こ い し た う
こ い し た う
Khao khát, ao ước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 恋い慕う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 恋い慕う/こいしたう |
| Quá khứ (た) | 恋い慕った |
| Phủ định (未然) | 恋い慕わない |
| Lịch sự (丁寧) | 恋い慕います |
| te (て) | 恋い慕って |
| Khả năng (可能) | 恋い慕える |
| Thụ động (受身) | 恋い慕われる |
| Sai khiến (使役) | 恋い慕わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 恋い慕わせられる |
| Điều kiện (条件) | 恋い慕えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 恋い慕え |
| Ý chí (意向) | 恋い慕おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 恋い慕うな |

