Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
愛する (あいする) — hâm mộ (ai đó)
ÁI
愛する
hâm mộ (ai đó)
愛する夫 あいするおっと
người chồng yêu quý
平和を愛する へいわをあいする
yêu hòa bình.
深く愛する ふかくあいする
yêu dấu
ひそかに愛する ひそかにあいする
thầm yêu.
熱愛する ねつあいする
hâm.