念じる (ねんじる) — niệm.
念じる
NIỆM
ね ん じ る
ね ん じ る
Niệm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 念じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 念じる/ねんじる |
| Quá khứ (た) | 念じた |
| Phủ định (未然) | 念じない |
| Lịch sự (丁寧) | 念じます |
| te (て) | 念じて |
| Khả năng (可能) | 念じられる |
| Thụ động (受身) | 念じられる |
| Sai khiến (使役) | 念じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 念じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 念じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 念じろ |
| Ý chí (意向) | 念じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 念じるな |

