憎む (にくむ) — chán ghét
憎む
TĂNG
に く む
JLPTN2
Chán ghét
Ghét; ghê tởm; căm hờn; căm ghét
Oán giận
Oán hận
Oán hờn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憎む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憎む/にくむ |
| Quá khứ (た) | 憎んだ |
| Phủ định (未然) | 憎まない |
| Lịch sự (丁寧) | 憎みます |
| te (て) | 憎んで |
| Khả năng (可能) | 憎める |
| Thụ động (受身) | 憎まれる |
| Sai khiến (使役) | 憎ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憎ませられる |
| Điều kiện (条件) | 憎めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憎め |
| Ý chí (意向) | 憎もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憎むな |

