恋しがる (こいしがる) — nhớ nhung
恋しがる
LUYẾN
こ い し が る
Nhớ nhung
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 恋しがる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 恋しがる/こいしがる |
| Quá khứ (た) | 恋しがった |
| Phủ định (未然) | 恋しがらない |
| Lịch sự (丁寧) | 恋しがります |
| te (て) | 恋しがって |
| Khả năng (可能) | 恋しがれる |
| Thụ động (受身) | 恋しがられる |
| Sai khiến (使役) | 恋しがらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 恋しがらせられる |
| Điều kiện (条件) | 恋しがれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 恋しがれ |
| Ý chí (意向) | 恋しがろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 恋しがるな |

