苦しむ (くるしむ) — buồn phiền
苦しむ
KHỔ
く る し む
JLPTN3
Buồn phiền
Cắn rứt
Canh cánh
Đau; đau đớn; đau khổ; thống khổ; gặp khó khăn; lao tâm; khổ sở
Xót dạ.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 苦しむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 苦しむ/くるしむ |
| Quá khứ (た) | 苦しんだ |
| Phủ định (未然) | 苦しまない |
| Lịch sự (丁寧) | 苦しみます |
| te (て) | 苦しんで |
| Khả năng (可能) | 苦しめる |
| Thụ động (受身) | 苦しまれる |
| Sai khiến (使役) | 苦しませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 苦しませられる |
| Điều kiện (条件) | 苦しめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 苦しめ |
| Ý chí (意向) | 苦しもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 苦しむな |

