痛む (いたむ) — đau đớn
痛む
THỐNG
い た む
JLPTN1
Đau đớn
Đau; đau đớn (thể chất và tinh thần)
Thương.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 痛む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 痛む/いたむ |
| Quá khứ (た) | 痛んだ |
| Phủ định (未然) | 痛まない |
| Lịch sự (丁寧) | 痛みます |
| te (て) | 痛んで |
| Khả năng (可能) | 痛める |
| Thụ động (受身) | 痛まれる |
| Sai khiến (使役) | 痛ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 痛ませられる |
| Điều kiện (条件) | 痛めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 痛め |
| Ý chí (意向) | 痛もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 痛むな |

